| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
97
|
73
|
79
|
| G.7 |
630
|
674
|
028
|
| G.6 |
8835
0891
2350
|
5510
6443
5118
|
7457
5378
5835
|
| G.5 |
3678
|
1845
|
2588
|
| G.4 |
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
|
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
|
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
|
| G.3 |
41718
67094
|
58043
26611
|
05889
84899
|
| G.2 |
61133
|
49120
|
13994
|
| G.1 |
24562
|
97325
|
08289
|
| G.ĐB |
159648
|
642858
|
941018
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 15/02/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 30, 35, 36, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 59, 58 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 91, 94, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 18, 10, 10, 11 |
| 2 | 26, 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 45, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 74, 71, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 46, 49, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 78, 75 |
| 8 | 88, 86, 89, 89 |
| 9 | 99, 94 |
Nhận xét Bình Định 15/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 8 / 2
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 9 (4) / 0, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 1, 2, 3, 6, 7 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 159648; cặp cuối 48 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 08/02/2024: 36, 59.
Trong 30 kỳ trước: cặp 48 có 9 lượt / 8 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 15/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 8 / 3
- Số kép (1 cặp)
- 11 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 3, 6, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (5) / 2, 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 642858; cặp cuối 58 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 08/02/2024, có 1 cặp lặp lại: 10.
Cặp 58: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 15/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 8 / 9
- Số kép (3 cặp)
- 66 × 1 88 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 0 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (5) / 1, 2 (0)
Giải đặc biệt 941018, hai số cuối 18, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 08/02/2024: 49, 57, 89.
Trong 30 kỳ trước: cặp 18 có 3 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 15/02/2024
Bình Định ngày 15/02/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 11 lượt kết thúc bằng số chẵn và 7 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 8 lượt, còn từ 50 đến 99 có 10 lượt. Kết quả Bình Định.
Các đầu của Quảng Trị ngày 15/02/2024 trải trên 7 nhóm có số về. Mức cao 5 lượt thuộc đầu 1, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 3, 6, 9. Cặp 03 mở dải loto của bảng giải; cặp 89 khép dải, chênh nhau 86 đơn vị. Phân bố đầu Quảng Trị.
Trong bảng giải ngày 15/02/2024 của Bình Định, 16 cặp về một nháy và 1 cặp về từ hai nháy (94 (2 lượt)). Nhóm kép có 1 cặp: 33 (1 lượt). Các lần lặp đóng góp thêm 1 lượt sau lần đầu của mỗi cặp; toàn bộ dải có 17 cặp khác nhau. Số kép Bình Định.
Quảng Trị ngày 15/02/2024 giữ lại 1 cặp từ kỳ 08/02/2024: 10. Có 14 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 15/02/2024, còn 15 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 08/02/2024 gồm 16 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Quảng Trị.
Ở giải đặc biệt ngày 15/02/2024 của Bình Định, dãy 159648 kết thúc bằng 48. Tổng các chữ số của cả dãy là 33; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 4 cộng đuôi 8 bằng 12, tương ứng tổng loto 2. Thống kê giải Bình Định.
Quảng Trị kỳ 08/02/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 15/02/2024. Khi đó 8 đuôi chẵn và 10 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 15/02/2024 gặp lại 1 cặp của mốc này: 10; 14 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
15/02/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
| 24/08/2023 · 53 | 24/08/2023 · 87 | 24/08/2023 · 08 |
| 17/08/2023 · 23 | 17/08/2023 · 87 | 17/08/2023 · 86 |
| 10/08/2023 · 59 | 10/08/2023 · 02 | 10/08/2023 · 50 |
| 03/08/2023 · 27 | 03/08/2023 · 16 | 03/08/2023 · 19 |
| 27/07/2023 · 56 | 27/07/2023 · 88 | 27/07/2023 · 47 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 15/02/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.