| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
78
|
35
|
00
|
| G.7 |
715
|
665
|
733
|
| G.6 |
5425
2944
2367
|
4043
6557
6519
|
4674
4063
6368
|
| G.5 |
0342
|
2688
|
5269
|
| G.4 |
93468
74385
12231
26184
09535
21844
44735
|
42672
06094
31335
30823
55258
47236
69886
|
37888
74370
39071
81114
45363
25052
28081
|
| G.3 |
12956
31974
|
95446
15272
|
00383
58230
|
| G.2 |
32224
|
18324
|
15800
|
| G.1 |
65528
|
36069
|
76695
|
| G.ĐB |
400583
|
125870
|
984154
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 24, 28 |
| 3 | 31, 35, 35 |
| 4 | 44, 42, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 85, 84, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 35, 35, 36 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 72, 72, 70 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 63, 68, 69, 63 |
| 7 | 74, 70, 71 |
| 8 | 88, 81, 83 |
| 9 | 95 |
Nhận xét Đà Nẵng 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 3 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 44 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 3, 4, 8 (3) / 0, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 5 (5) / 0, 9 (0)
Dãy đặc biệt 400583 kết thúc bằng 83: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 4 cặp trùng kỳ 15/01/2025: 25, 56, 78, 83.
Trong 30 kỳ trước: cặp 83 có 7 lượt / 7 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Ngãi 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 0 / 7
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 7 (3) / 0 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5, 6 (3) / 1 (0)
Giải đặc biệt 125870, hai số cuối 70, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 11/01/2025, có 1 cặp lặp lại: 94.
Cặp 70: 2 lượt trong 2/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đắk Nông 18/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 2 33 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (4) / 2, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 3 (4) / 6, 7 (0)
Giải đặc biệt 984154, hai số cuối 54, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 11/01/2025: 69, 70.
Trong 30 kỳ trước: cặp 54 có 5 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 18/01/2025
Đà Nẵng ngày 18/01/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 16 cặp loto khác nhau. Có 10 lượt kết thúc bằng số chẵn và 8 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 10 lượt, còn từ 50 đến 99 có 8 lượt. Kết quả Đà Nẵng.
Quảng Ngãi ngày 18/01/2025 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 3, 7 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 0 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 19 và 94; khoảng cách giữa chúng bằng 75. Phân bố đầu Quảng Ngãi.
Đắk Nông ngày 18/01/2025 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 6, 7 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 0, 3 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 9 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 9 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Đắk Nông.
Kỳ 11/01/2025 của Quảng Ngãi có 16 cặp khác nhau. Sang 18/01/2025, 1 cặp còn xuất hiện: 94. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 15 cặp và vắng 15 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Quảng Ngãi.
Đà Nẵng ngày 18/01/2025 ghi giải đặc biệt là 400583. Cộng toàn bộ chữ số được 20, với 2 chữ số lẻ xen cùng 4 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 83: đầu 8, đuôi 3; phép cộng hai chữ số bằng 11 và cho tổng loto 1. Thống kê giải Đà Nẵng.
Lần Thứ 7 trước có đủ giải của Quảng Ngãi là 11/01/2025. So với mốc đó, kỳ 18/01/2025 lặp 1 cặp: 94; 15 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 11/01/2025 ghi 7 lượt chẵn và 11 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 7 Quảng Ngãi.
18/01/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Đà Nẵng (30 kỳ) | Quảng Ngãi (30 kỳ) | Đắk Nông (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 18/01/2025 · 83 | 18/01/2025 · 70 | 18/01/2025 · 54 |
| 15/01/2025 · 23 | 11/01/2025 · 89 | 11/01/2025 · 37 |
| 11/01/2025 · 11 | 04/01/2025 · 59 | 04/01/2025 · 72 |
| 08/01/2025 · 60 | 28/12/2024 · 28 | 28/12/2024 · 22 |
| 04/01/2025 · 99 | 21/12/2024 · 69 | 21/12/2024 · 51 |
| 01/01/2025 · 43 | 14/12/2024 · 98 | 14/12/2024 · 10 |
| 28/12/2024 · 66 | 07/12/2024 · 16 | 07/12/2024 · 02 |
| 25/12/2024 · 87 | 30/11/2024 · 79 | 30/11/2024 · 08 |
| 21/12/2024 · 13 | 23/11/2024 · 18 | 23/11/2024 · 00 |
| 18/12/2024 · 58 | 16/11/2024 · 70 | 16/11/2024 · 98 |
| 14/12/2024 · 67 | 09/11/2024 · 68 | 09/11/2024 · 48 |
| 11/12/2024 · 67 | 02/11/2024 · 60 | 02/11/2024 · 70 |
| 07/12/2024 · 43 | 26/10/2024 · 76 | 26/10/2024 · 30 |
| 04/12/2024 · 37 | 19/10/2024 · 02 | 19/10/2024 · 11 |
| 30/11/2024 · 09 | 12/10/2024 · 44 | 12/10/2024 · 43 |
| 27/11/2024 · 78 | 05/10/2024 · 25 | 05/10/2024 · 22 |
| 23/11/2024 · 18 | 28/09/2024 · 46 | 28/09/2024 · 35 |
| 20/11/2024 · 52 | 21/09/2024 · 93 | 21/09/2024 · 28 |
| 16/11/2024 · 34 | 14/09/2024 · 74 | 14/09/2024 · 89 |
| 13/11/2024 · 29 | 07/09/2024 · 97 | 07/09/2024 · 49 |
| 09/11/2024 · 20 | 31/08/2024 · 03 | 31/08/2024 · 09 |
| 06/11/2024 · 85 | 24/08/2024 · 38 | 24/08/2024 · 33 |
| 02/11/2024 · 09 | 17/08/2024 · 61 | 17/08/2024 · 57 |
| 30/10/2024 · 81 | 10/08/2024 · 05 | 10/08/2024 · 32 |
| 26/10/2024 · 83 | 03/08/2024 · 91 | 03/08/2024 · 51 |
| 23/10/2024 · 73 | 27/07/2024 · 99 | 27/07/2024 · 91 |
| 19/10/2024 · 87 | 20/07/2024 · 60 | 20/07/2024 · 55 |
| 16/10/2024 · 64 | 13/07/2024 · 42 | 13/07/2024 · 48 |
| 12/10/2024 · 17 | 06/07/2024 · 28 | 06/07/2024 · 48 |
| 09/10/2024 · 85 | 29/06/2024 · 91 | 29/06/2024 · 94 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 18/01/2025 · 17h15 · Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.