| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
02
|
14
|
28
|
| G.7 |
712
|
396
|
640
|
| G.6 |
9949
2993
2941
|
4478
8841
2252
|
8258
8739
4186
|
| G.5 |
1232
|
5558
|
3431
|
| G.4 |
59437
63108
86061
92580
56423
05680
17104
|
22316
06994
28659
17310
92833
11706
05434
|
33277
30492
22063
01980
51728
51913
22982
|
| G.3 |
24808
79630
|
28169
65929
|
90978
13648
|
| G.2 |
31490
|
39249
|
68075
|
| G.1 |
02853
|
42004
|
41361
|
| G.ĐB |
992204
|
855603
|
624505
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 17/04/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 04, 08, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 37, 30 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 03 |
| 1 | 14, 16, 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 52, 58, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 77, 78, 75 |
| 8 | 86, 80, 82 |
| 9 | 92 |
Nhận xét Bình Định 17/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 4 / 4
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (5) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 5, 6 (0)
Giải đặc biệt 992204, hai số cuối 04, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 10/04/2025, có 2 cặp lặp lại: 49, 80.
Cặp 04: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 17/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 3 / 3
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 1, 5 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 9 (4) / 5, 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 855603; cặp cuối 03 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 1 cặp trùng kỳ 10/04/2025: 59.
Trong 30 kỳ trước: cặp 03 có 3 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 17/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 5 / 5
- Số kép (1 cặp)
- 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7, 8 (3) / 0, 1, 5, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (5) / 4 (0)
Giải đặc biệt 624505, hai số cuối 05, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 10/04/2025, có 3 cặp lặp lại: 40, 48, 78.
Cặp 05: 3 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 17/04/2025
Bình Định ngày 17/04/2025 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 11 lượt kết thúc bằng số chẵn và 7 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 12 lượt, còn từ 50 đến 99 có 6 lượt. Kết quả Bình Định.
Quảng Trị ngày 17/04/2025 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 0, 1, 5 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 8 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 03 và 96; khoảng cách giữa chúng bằng 93. Phân bố đầu Quảng Trị.
Quảng Bình ngày 17/04/2025 ghi nhận 9 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 4 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 8 với 5 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 10 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 8 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Bình.
Đối chiếu Quảng Trị ngày 17/04/2025 với kỳ 10/04/2025 của chính đài này: 1 cặp cùng có mặt (59); 17 cặp của 17/04/2025 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 14 cặp kỳ 10/04/2025 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 15 cặp riêng biệt. Kết quả Quảng Trị.
Bình Định ngày 17/04/2025 ghi giải đặc biệt là 992204. Cộng toàn bộ chữ số được 26, với 2 chữ số lẻ xen cùng 4 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 04: đầu 0, đuôi 4; phép cộng hai chữ số bằng 4 và cho tổng loto 4. Thống kê giải Bình Định.
Lần Thứ 5 trước có đủ giải của Quảng Trị là 10/04/2025. So với mốc đó, kỳ 17/04/2025 lặp 1 cặp: 59; 17 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 10/04/2025 ghi 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
17/04/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 17/04/2025 · 04 | 17/04/2025 · 03 | 17/04/2025 · 05 |
| 10/04/2025 · 51 | 10/04/2025 · 60 | 10/04/2025 · 74 |
| 03/04/2025 · 16 | 03/04/2025 · 37 | 03/04/2025 · 23 |
| 27/03/2025 · 02 | 27/03/2025 · 24 | 27/03/2025 · 38 |
| 20/03/2025 · 21 | 20/03/2025 · 24 | 20/03/2025 · 35 |
| 13/03/2025 · 08 | 13/03/2025 · 42 | 13/03/2025 · 86 |
| 06/03/2025 · 71 | 06/03/2025 · 00 | 06/03/2025 · 06 |
| 27/02/2025 · 55 | 27/02/2025 · 42 | 27/02/2025 · 62 |
| 20/02/2025 · 60 | 20/02/2025 · 02 | 20/02/2025 · 24 |
| 13/02/2025 · 45 | 13/02/2025 · 46 | 13/02/2025 · 15 |
| 06/02/2025 · 46 | 06/02/2025 · 58 | 06/02/2025 · 94 |
| 30/01/2025 · 13 | 30/01/2025 · 41 | 30/01/2025 · 38 |
| 23/01/2025 · 49 | 23/01/2025 · 59 | 23/01/2025 · 37 |
| 16/01/2025 · 53 | 16/01/2025 · 50 | 16/01/2025 · 79 |
| 09/01/2025 · 39 | 09/01/2025 · 29 | 09/01/2025 · 06 |
| 02/01/2025 · 10 | 02/01/2025 · 09 | 02/01/2025 · 10 |
| 26/12/2024 · 06 | 26/12/2024 · 19 | 26/12/2024 · 56 |
| 19/12/2024 · 00 | 19/12/2024 · 78 | 19/12/2024 · 20 |
| 12/12/2024 · 01 | 12/12/2024 · 92 | 12/12/2024 · 40 |
| 05/12/2024 · 45 | 05/12/2024 · 44 | 05/12/2024 · 85 |
| 28/11/2024 · 79 | 28/11/2024 · 71 | 28/11/2024 · 18 |
| 21/11/2024 · 79 | 21/11/2024 · 13 | 21/11/2024 · 34 |
| 14/11/2024 · 46 | 14/11/2024 · 17 | 14/11/2024 · 27 |
| 07/11/2024 · 94 | 07/11/2024 · 34 | 07/11/2024 · 09 |
| 31/10/2024 · 93 | 31/10/2024 · 50 | 31/10/2024 · 02 |
| 24/10/2024 · 09 | 24/10/2024 · 97 | 24/10/2024 · 97 |
| 17/10/2024 · 20 | 17/10/2024 · 91 | 17/10/2024 · 69 |
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 17/04/2025 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.