| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
11
|
54
|
76
|
| G.7 |
094
|
470
|
100
|
| G.6 |
0521
7545
5024
|
8474
0950
9131
|
2956
2648
5140
|
| G.5 |
5324
|
7627
|
9729
|
| G.4 |
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
|
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
|
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
|
| G.3 |
39746
05475
|
61154
61455
|
24804
80978
|
| G.2 |
86029
|
55927
|
78526
|
| G.1 |
74506
|
32259
|
67191
|
| G.ĐB |
942051
|
884260
|
879474
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/04/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 24, 24, 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 49, 46 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 50, 54, 54, 55, 59 |
| 6 | 61, 68, 67, 60 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 24, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 76, 70, 78, 74 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 91 |
Nhận xét Bình Định 10/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 1 / 6
- Số kép (1 cặp)
- 11 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 0, 1, 3, 6, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 2, 3, 8 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 942051; cặp cuối 51 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 03/04/2025, có 2 cặp lặp lại: 45, 49.
Cặp 51: 11 lượt trong 10/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 10/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 0 / 6
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (6) / 0, 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 7 (4) / 2, 3, 6 (0)
Giải đặc biệt 884260, hai số cuối 60, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 0 cặp trùng kỳ 03/04/2025: không có số trùng.
Trong 30 kỳ trước: cặp 60 có 2 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 10/04/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 4 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 00 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 4, 6 (4) / 2, 5, 7 (0)
Dãy đặc biệt 879474 kết thúc bằng 74: nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 03/04/2025, có 3 cặp lặp lại: 00, 56, 84.
Cặp 74: 7 lượt trong 7/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 10/04/2025
Bảng giải của Bình Định ngày 10/04/2025 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 17 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 9 lượt, lẻ 9 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 11 lượt, đối ứng với 7 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Bình Định.
Các đầu của Quảng Trị ngày 10/04/2025 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 6 lượt thuộc đầu 5, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 0, 1. Cặp 27 mở dải loto của bảng giải; cặp 91 khép dải, chênh nhau 64 đơn vị. Phân bố đầu Quảng Trị.
Quảng Bình ngày 10/04/2025 ghi nhận 7 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 2, 5, 7 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 0, 4, 6 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 11 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 7 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Bình.
Quảng Trị ngày 10/04/2025 giữ lại 0 cặp từ kỳ 03/04/2025: không có. Có 15 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 10/04/2025, còn 15 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 03/04/2025 gồm 15 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Quảng Trị.
Ở giải đặc biệt ngày 10/04/2025 của Bình Định, dãy 942051 kết thúc bằng 51. Tổng các chữ số của cả dãy là 21; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 5 cộng đuôi 1 bằng 6, tương ứng tổng loto 6. Thống kê giải Bình Định.
Lần Thứ 5 trước có đủ giải của Quảng Trị là 03/04/2025. So với mốc đó, kỳ 10/04/2025 lặp 0 cặp: không có; 15 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 03/04/2025 ghi 12 lượt chẵn và 6 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
10/04/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 10/04/2025 · 51 | 10/04/2025 · 60 | 10/04/2025 · 74 |
| 03/04/2025 · 16 | 03/04/2025 · 37 | 03/04/2025 · 23 |
| 27/03/2025 · 02 | 27/03/2025 · 24 | 27/03/2025 · 38 |
| 20/03/2025 · 21 | 20/03/2025 · 24 | 20/03/2025 · 35 |
| 13/03/2025 · 08 | 13/03/2025 · 42 | 13/03/2025 · 86 |
| 06/03/2025 · 71 | 06/03/2025 · 00 | 06/03/2025 · 06 |
| 27/02/2025 · 55 | 27/02/2025 · 42 | 27/02/2025 · 62 |
| 20/02/2025 · 60 | 20/02/2025 · 02 | 20/02/2025 · 24 |
| 13/02/2025 · 45 | 13/02/2025 · 46 | 13/02/2025 · 15 |
| 06/02/2025 · 46 | 06/02/2025 · 58 | 06/02/2025 · 94 |
| 30/01/2025 · 13 | 30/01/2025 · 41 | 30/01/2025 · 38 |
| 23/01/2025 · 49 | 23/01/2025 · 59 | 23/01/2025 · 37 |
| 16/01/2025 · 53 | 16/01/2025 · 50 | 16/01/2025 · 79 |
| 09/01/2025 · 39 | 09/01/2025 · 29 | 09/01/2025 · 06 |
| 02/01/2025 · 10 | 02/01/2025 · 09 | 02/01/2025 · 10 |
| 26/12/2024 · 06 | 26/12/2024 · 19 | 26/12/2024 · 56 |
| 19/12/2024 · 00 | 19/12/2024 · 78 | 19/12/2024 · 20 |
| 12/12/2024 · 01 | 12/12/2024 · 92 | 12/12/2024 · 40 |
| 05/12/2024 · 45 | 05/12/2024 · 44 | 05/12/2024 · 85 |
| 28/11/2024 · 79 | 28/11/2024 · 71 | 28/11/2024 · 18 |
| 21/11/2024 · 79 | 21/11/2024 · 13 | 21/11/2024 · 34 |
| 14/11/2024 · 46 | 14/11/2024 · 17 | 14/11/2024 · 27 |
| 07/11/2024 · 94 | 07/11/2024 · 34 | 07/11/2024 · 09 |
| 31/10/2024 · 93 | 31/10/2024 · 50 | 31/10/2024 · 02 |
| 24/10/2024 · 09 | 24/10/2024 · 97 | 24/10/2024 · 97 |
| 17/10/2024 · 20 | 17/10/2024 · 91 | 17/10/2024 · 69 |
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
| 19/09/2024 · 94 | 19/09/2024 · 85 | 19/09/2024 · 36 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 10/04/2025 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.