| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
79
|
09
|
69
|
| G.7 |
898
|
710
|
154
|
| G.6 |
2034
4096
7336
|
4481
8399
9488
|
6265
7134
8717
|
| G.5 |
9783
|
5227
|
7557
|
| G.4 |
88211
90222
97055
52001
47840
98626
49966
|
98156
03119
74308
46547
78534
66715
59416
|
39764
54427
85740
18392
89195
54420
17497
|
| G.3 |
96659
68741
|
51909
79610
|
64112
12067
|
| G.2 |
82442
|
63604
|
56721
|
| G.1 |
69623
|
21935
|
05949
|
| G.ĐB |
642864
|
385355
|
672489
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 08/02/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 26, 23 |
| 3 | 34, 36 |
| 4 | 40, 41, 42 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 09, 04 |
| 1 | 10, 19, 15, 16, 10 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 27, 20, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 69, 65, 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 92, 95, 97 |
Nhận xét Bình Định 08/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 4 / 0
- Số kép (4 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 55 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 4 (3) / 0, 1, 7, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6 (4) / 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 642864; cặp cuối 64 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 01/02/2024: 41, 64.
Trong 30 kỳ trước: cặp 64 có 8 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 08/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 5 / 0
- Số kép (3 cặp)
- 55 × 1 88 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 6, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 2, 3 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 385355; cặp cuối 55 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 01/02/2024, có 1 cặp lặp lại: 55.
Cặp 55: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 08/02/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 9 / 7
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (4) / 0, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (5) / 3, 6, 8 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 672489; cặp cuối 89 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 01/02/2024: 21, 34.
Trong 30 kỳ trước: cặp 89 có 7 lượt / 6 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 08/02/2024
Bảng giải của Bình Định ngày 08/02/2024 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 18 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 10 lượt, lẻ 8 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 10 lượt, đối ứng với 8 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Bình Định.
Quảng Trị ngày 08/02/2024 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 1 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 6, 7 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 04 và 99; khoảng cách giữa chúng bằng 95. Phân bố đầu Quảng Trị.
Quảng Bình ngày 08/02/2024 ghi nhận 7 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 3, 6, 8 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 7 với 5 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 10 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 8 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Bình.
Kỳ 01/02/2024 của Quảng Trị có 15 cặp khác nhau. Sang 08/02/2024, 1 cặp còn xuất hiện: 55. So với mốc này, bảng giải hiện tại bổ sung 15 cặp và vắng 14 cặp từng có ở kỳ cũ; phép so sánh tính mỗi cặp một lần. Kết quả Quảng Trị.
Dãy 642864 thuộc giải đặc biệt của Bình Định ngày 08/02/2024 có tổng các chữ số bằng 30; gồm 6 chữ số chẵn và 0 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 64 có tổng hai chữ số 10, tổng lấy hàng đơn vị 0; đầu 6 đi cùng đuôi 4. Thống kê giải Bình Định.
Quảng Trị kỳ 01/02/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 08/02/2024. Khi đó 10 đuôi chẵn và 8 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 08/02/2024 gặp lại 1 cặp của mốc này: 55; 15 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
08/02/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
| 24/08/2023 · 53 | 24/08/2023 · 87 | 24/08/2023 · 08 |
| 17/08/2023 · 23 | 17/08/2023 · 87 | 17/08/2023 · 86 |
| 10/08/2023 · 59 | 10/08/2023 · 02 | 10/08/2023 · 50 |
| 03/08/2023 · 27 | 03/08/2023 · 16 | 03/08/2023 · 19 |
| 27/07/2023 · 56 | 27/07/2023 · 88 | 27/07/2023 · 47 |
| 20/07/2023 · 88 | 20/07/2023 · 51 | 20/07/2023 · 52 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 08/02/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.