| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
52
|
71
|
22
|
| G.7 |
475
|
677
|
612
|
| G.6 |
8943
5926
4237
|
0914
1142
9146
|
6569
6241
0923
|
| G.5 |
6514
|
5174
|
0066
|
| G.4 |
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
|
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
|
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
|
| G.3 |
36540
45617
|
69372
26200
|
64146
10559
|
| G.2 |
01011
|
44956
|
15254
|
| G.1 |
89259
|
76600
|
26885
|
| G.ĐB |
508844
|
902431
|
342908
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 14/02/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11, 18, 17, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 40, 44 |
| 5 | 52, 51, 51, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 46, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 71, 77, 74, 72 |
| 8 | 87, 88, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 23, 22, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 55, 59, 59, 54 |
| 6 | 69, 66, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
Nhận xét Đà Nẵng 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 4 / 4 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 2 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 0, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (6) / 0, 2, 5, 6, 8, 9 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 508844; cặp cuối 44 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 11/02/2026: 40, 63.
Trong 30 kỳ trước: cặp 44 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Ngãi 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (4 cặp)
- 00 × 3 66 × 1 77 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 2, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 3, 9 (0)
Dãy đặc biệt 902431 kết thúc bằng 31: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 07/02/2026, có 4 cặp lặp lại: 46, 71, 74, 80.
Cặp 31: 1 lượt trong 1/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đắk Nông 14/02/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 8 / 8
- Số kép (3 cặp)
- 22 × 2 55 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 5 (4) / 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 6, 9 (3) / 0, 1, 3, 4, 7 (1)
Giải đặc biệt 342908, hai số cuối 08, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 07/02/2026: 55, 78.
Trong 30 kỳ trước: cặp 08 có 5 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 14/02/2026
Tại Đà Nẵng ngày 14/02/2026, 16 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 10 lượt dưới 50, 8 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 6 và 12 lượt. Kết quả Đà Nẵng.
Các đầu của Quảng Ngãi ngày 14/02/2026 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 7, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 2, 9. Cặp 00 mở dải loto của bảng giải; cặp 88 khép dải, chênh nhau 88 đơn vị. Phân bố đầu Quảng Ngãi.
Đuôi 2, 6, 9 của Đắk Nông ngày 14/02/2026 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 1, 3, 4, 7 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 11 và 7 lượt loto. Phân bố đuôi Đắk Nông.
Đối chiếu Quảng Ngãi ngày 14/02/2026 với kỳ 07/02/2026 của chính đài này: 4 cặp cùng có mặt (46, 71, 74, 80); 12 cặp của 14/02/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 13 cặp kỳ 07/02/2026 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 17 cặp riêng biệt. Kết quả Quảng Ngãi.
Dãy 508844 thuộc giải đặc biệt của Đà Nẵng ngày 14/02/2026 có tổng các chữ số bằng 29; gồm 5 chữ số chẵn và 1 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 44 có tổng hai chữ số 8, tổng lấy hàng đơn vị 8; đầu 4 đi cùng đuôi 4. Thống kê giải Đà Nẵng.
Xét riêng lịch Thứ 7, Quảng Ngãi ngày 14/02/2026 nối với kỳ đủ giải 07/02/2026. Hai kỳ cùng có 4 cặp (46, 71, 74, 80), còn 12 cặp ngày 14/02/2026 không trùng. Mốc 07/02/2026 có 18 lượt loto, chia thành 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ. Lịch Thứ 7 Quảng Ngãi.
14/02/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Đà Nẵng (30 kỳ) | Quảng Ngãi (30 kỳ) | Đắk Nông (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 14/02/2026 · 44 | 14/02/2026 · 31 | 14/02/2026 · 08 |
| 11/02/2026 · 55 | 07/02/2026 · 49 | 07/02/2026 · 64 |
| 07/02/2026 · 29 | 31/01/2026 · 03 | 31/01/2026 · 87 |
| 04/02/2026 · 89 | 24/01/2026 · 24 | 24/01/2026 · 35 |
| 31/01/2026 · 10 | 17/01/2026 · 92 | 17/01/2026 · 03 |
| 28/01/2026 · 56 | 10/01/2026 · 71 | 10/01/2026 · 99 |
| 24/01/2026 · 74 | 03/01/2026 · 44 | 03/01/2026 · 53 |
| 21/01/2026 · 11 | 27/12/2025 · 19 | 27/12/2025 · 88 |
| 17/01/2026 · 47 | 20/12/2025 · 45 | 20/12/2025 · 18 |
| 14/01/2026 · 04 | 13/12/2025 · 37 | 13/12/2025 · 01 |
| 10/01/2026 · 33 | 06/12/2025 · 97 | 06/12/2025 · 93 |
| 07/01/2026 · 57 | 29/11/2025 · 36 | 29/11/2025 · 32 |
| 03/01/2026 · 76 | 22/11/2025 · 97 | 22/11/2025 · 28 |
| 31/12/2025 · 82 | 15/11/2025 · 45 | 15/11/2025 · 86 |
| 27/12/2025 · 13 | 08/11/2025 · 38 | 08/11/2025 · 98 |
| 24/12/2025 · 00 | 25/10/2025 · 01 | 25/10/2025 · 90 |
| 20/12/2025 · 88 | 18/10/2025 · 14 | 18/10/2025 · 79 |
| 17/12/2025 · 02 | 11/10/2025 · 04 | 11/10/2025 · 74 |
| 13/12/2025 · 23 | 04/10/2025 · 66 | 04/10/2025 · 16 |
| 10/12/2025 · 71 | 27/09/2025 · 81 | 27/09/2025 · 01 |
| 06/12/2025 · 99 | 20/09/2025 · 82 | 20/09/2025 · 96 |
| 03/12/2025 · 41 | 13/09/2025 · 35 | 13/09/2025 · 51 |
| 29/11/2025 · 01 | 06/09/2025 · 69 | 06/09/2025 · 00 |
| 26/11/2025 · 64 | 30/08/2025 · 44 | 30/08/2025 · 36 |
| 22/11/2025 · 13 | 23/08/2025 · 34 | 23/08/2025 · 81 |
| 19/11/2025 · 57 | 16/08/2025 · 62 | 16/08/2025 · 61 |
| 15/11/2025 · 97 | 09/08/2025 · 28 | 09/08/2025 · 39 |
| 12/11/2025 · 24 | 02/08/2025 · 40 | 02/08/2025 · 32 |
| 08/11/2025 · 21 | 26/07/2025 · 81 | 26/07/2025 · 30 |
| 25/10/2025 · 16 | 19/07/2025 · 53 | 19/07/2025 · 09 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 14/02/2026 · 17h15 · Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.