| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
15
|
33
|
95
|
| G.7 |
284
|
543
|
543
|
| G.6 |
8695
1110
7886
|
9258
6818
3554
|
8109
7776
6870
|
| G.5 |
8115
|
7260
|
7896
|
| G.4 |
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
|
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
|
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
|
| G.3 |
85278
18495
|
07050
77694
|
49041
00709
|
| G.2 |
31258
|
68854
|
21369
|
| G.1 |
36140
|
45983
|
98417
|
| G.ĐB |
590891
|
091461
|
768029
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 13/04/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 09 |
| 1 | 15, 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 95, 95, 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 58, 54, 59, 50, 54 |
| 6 | 60, 65, 61 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 93, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 00, 09 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 48, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 95, 96 |
Nhận xét Đà Nẵng 13/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 1 / 0
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 9 (3) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 1, 2, 3, 6, 7 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 590891; cặp cuối 91 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 10/04/2024: 40, 84, 91.
Trong 30 kỳ trước: cặp 91 có 6 lượt / 6 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Ngãi 13/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 1 / 7
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (5) / 0, 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3, 4 (4) / 2, 6, 7 (0)
Dãy đặc biệt 091461 kết thúc bằng 61: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 06/04/2024, có 5 cặp lặp lại: 18, 50, 60, 74, 94.
Cặp 61: 2 lượt trong 2/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đắk Nông 13/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 9 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 00 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 2, 3, 5, 6, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (4) / 4 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 768029; cặp cuối 29 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 7 cặp trùng kỳ 06/04/2024: 00, 17, 32, 48, 82, 95, 96.
Trong 30 kỳ trước: cặp 29 có 6 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 13/04/2024
Đà Nẵng ngày 13/04/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 9 lượt, còn từ 50 đến 99 có 9 lượt. Kết quả Đà Nẵng.
Quảng Ngãi ngày 13/04/2024 có 8 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 5 đứng cao nhất với 5 lượt, còn đầu 0, 2 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 18 và 94; khoảng cách giữa chúng bằng 76. Phân bố đầu Quảng Ngãi.
Đắk Nông ngày 13/04/2024 ghi nhận 9 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 4 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 9 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 10 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 8 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Đắk Nông.
Quảng Ngãi ngày 13/04/2024 giữ lại 5 cặp từ kỳ 06/04/2024: 18, 50, 60, 74, 94. Có 12 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 13/04/2024, còn 10 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 06/04/2024 gồm 15 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Quảng Ngãi.
Trong 16 cặp của Đắk Nông ngày 13/04/2024 có dấu vết trước đó, 43 mang khoảng vắng dài nhất: 14 kỳ hoàn chỉnh. Mốc gặp lại gần nhất là 30/12/2023 với 1 lượt, so với 1 lượt tại 13/04/2024. Khoảng cách này chỉ đếm các kỳ đủ giải đã lưu của Đắk Nông. Khoảng vắng loto Đắk Nông.
Xét riêng lịch Thứ 7, Quảng Ngãi ngày 13/04/2024 nối với kỳ đủ giải 06/04/2024. Hai kỳ cùng có 5 cặp (18, 50, 60, 74, 94), còn 12 cặp ngày 13/04/2024 không trùng. Mốc 06/04/2024 có 18 lượt loto, chia thành 9 lượt chẵn và 9 lượt lẻ. Lịch Thứ 7 Quảng Ngãi.
13/04/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Đà Nẵng (30 kỳ) | Quảng Ngãi (30 kỳ) | Đắk Nông (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 13/04/2024 · 91 | 13/04/2024 · 61 | 13/04/2024 · 29 |
| 10/04/2024 · 06 | 06/04/2024 · 11 | 06/04/2024 · 05 |
| 06/04/2024 · 16 | 30/03/2024 · 52 | 30/03/2024 · 86 |
| 03/04/2024 · 65 | 23/03/2024 · 11 | 23/03/2024 · 64 |
| 30/03/2024 · 93 | 16/03/2024 · 97 | 16/03/2024 · 52 |
| 27/03/2024 · 22 | 09/03/2024 · 25 | 09/03/2024 · 28 |
| 23/03/2024 · 53 | 02/03/2024 · 69 | 02/03/2024 · 39 |
| 20/03/2024 · 27 | 24/02/2024 · 11 | 24/02/2024 · 97 |
| 16/03/2024 · 03 | 17/02/2024 · 48 | 17/02/2024 · 42 |
| 13/03/2024 · 63 | 10/02/2024 · 39 | 10/02/2024 · 79 |
| 09/03/2024 · 05 | 03/02/2024 · 41 | 03/02/2024 · 19 |
| 06/03/2024 · 50 | 27/01/2024 · 78 | 27/01/2024 · 13 |
| 02/03/2024 · 17 | 20/01/2024 · 91 | 20/01/2024 · 62 |
| 28/02/2024 · 72 | 13/01/2024 · 66 | 13/01/2024 · 56 |
| 24/02/2024 · 33 | 06/01/2024 · 48 | 06/01/2024 · 76 |
| 21/02/2024 · 69 | 30/12/2023 · 62 | 30/12/2023 · 54 |
| 17/02/2024 · 14 | 23/12/2023 · 64 | 23/12/2023 · 51 |
| 14/02/2024 · 51 | 16/12/2023 · 38 | 16/12/2023 · 33 |
| 10/02/2024 · 78 | 09/12/2023 · 87 | 09/12/2023 · 70 |
| 07/02/2024 · 77 | 02/12/2023 · 10 | 02/12/2023 · 38 |
| 03/02/2024 · 60 | 25/11/2023 · 34 | 25/11/2023 · 10 |
| 31/01/2024 · 70 | 18/11/2023 · 61 | 18/11/2023 · 24 |
| 27/01/2024 · 63 | 11/11/2023 · 72 | 11/11/2023 · 85 |
| 24/01/2024 · 97 | 04/11/2023 · 44 | 04/11/2023 · 17 |
| 20/01/2024 · 02 | 28/10/2023 · 34 | 28/10/2023 · 90 |
| 17/01/2024 · 89 | 21/10/2023 · 76 | 21/10/2023 · 09 |
| 13/01/2024 · 47 | 14/10/2023 · 21 | 14/10/2023 · 66 |
| 10/01/2024 · 08 | 07/10/2023 · 21 | 07/10/2023 · 54 |
| 06/01/2024 · 98 | 30/09/2023 · 08 | 30/09/2023 · 79 |
| 03/01/2024 · 01 | 23/09/2023 · 53 | 23/09/2023 · 81 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 13/04/2024 · 17h15 · Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.