| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
01
|
37
|
| G.7 |
060
|
313
|
437
|
| G.6 |
4213
4612
3139
|
1092
8785
7643
|
6686
3274
4423
|
| G.5 |
1368
|
4932
|
3534
|
| G.4 |
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
|
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
|
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
|
| G.3 |
27335
24502
|
86212
70639
|
96937
50628
|
| G.2 |
56630
|
91629
|
70138
|
| G.1 |
20826
|
39488
|
26221
|
| G.ĐB |
058133
|
434371
|
902399
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 12, 19, 11 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 39, 35, 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 61, 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 19, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 30, 34, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 92, 93, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 28, 21 |
| 3 | 37, 37, 34, 34, 37, 38 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 |
Nhận xét Đà Nẵng 10/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 3 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 3 (4) / 4, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 3 (3) / 4 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 058133; cặp cuối 33 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 07/01/2026, có 3 cặp lặp lại: 11, 12, 53.
Cặp 33: 4 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Ngãi 10/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 1 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 66 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 0, 2, 4, 5, 6, 7 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 3, 4, 9 (3) / 7 (0)
Dãy đặc biệt 434371 kết thúc bằng 71: nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 5 cặp trùng kỳ 03/01/2026: 12, 19, 29, 66, 92.
Trong 30 kỳ trước: cặp 71 có 6 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đắk Nông 10/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 9 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (6) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 0, 5 (0)
Dãy đặc biệt 902399 kết thúc bằng 99: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 03/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 43, 47.
Cặp 99: 6 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 10/01/2026
Đắk Nông ngày 10/01/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 13 lượt, còn từ 50 đến 99 có 5 lượt. Kết quả Đắk Nông.
Về đầu loto, Đà Nẵng ngày 10/01/2026 nổi bật ở đầu 1, 3, cùng mức 4 lượt; phía ít nhất là đầu 4, 7 với 0 lượt. Tổng cộng 8 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 02 và lớn nhất 91 cách nhau 89 đơn vị. Phân bố đầu Đà Nẵng.
Ở Quảng Ngãi ngày 10/01/2026, đuôi 2, 3, 4, 9 đạt đỉnh 3 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 7. Bảng giải bao phủ 9 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 12 lượt và đầu chẵn nhận 6 lượt. Phân bố đuôi Quảng Ngãi.
Đà Nẵng ngày 10/01/2026 giữ lại 3 cặp từ kỳ 07/01/2026: 11, 12, 53. Có 15 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 10/01/2026, còn 12 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 07/01/2026 gồm 15 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Đà Nẵng.
Quảng Ngãi ghi 1 lượt của cặp 43 ngày 10/01/2026. Lùi về mốc 16/08/2025, cặp này từng xuất hiện 1 lượt, rồi vắng 19 kỳ đủ giải trước lần trở lại. Trong 18 cặp hiện tại nối được với lịch sử, chưa cặp nào có khoảng vắng dài hơn. Khoảng vắng loto Quảng Ngãi.
Xét riêng lịch Thứ 7, Đà Nẵng ngày 10/01/2026 nối với kỳ đủ giải 03/01/2026. Hai kỳ cùng có 2 cặp (26, 53), còn 16 cặp ngày 10/01/2026 không trùng. Mốc 03/01/2026 có 18 lượt loto, chia thành 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ. Lịch Thứ 7 Đà Nẵng.
10/01/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Đà Nẵng (30 kỳ) | Quảng Ngãi (30 kỳ) | Đắk Nông (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 10/01/2026 · 33 | 10/01/2026 · 71 | 10/01/2026 · 99 |
| 07/01/2026 · 57 | 03/01/2026 · 44 | 03/01/2026 · 53 |
| 03/01/2026 · 76 | 27/12/2025 · 19 | 27/12/2025 · 88 |
| 31/12/2025 · 82 | 20/12/2025 · 45 | 20/12/2025 · 18 |
| 27/12/2025 · 13 | 13/12/2025 · 37 | 13/12/2025 · 01 |
| 24/12/2025 · 00 | 06/12/2025 · 97 | 06/12/2025 · 93 |
| 20/12/2025 · 88 | 29/11/2025 · 36 | 29/11/2025 · 32 |
| 17/12/2025 · 02 | 22/11/2025 · 97 | 22/11/2025 · 28 |
| 13/12/2025 · 23 | 15/11/2025 · 45 | 15/11/2025 · 86 |
| 10/12/2025 · 71 | 08/11/2025 · 38 | 08/11/2025 · 98 |
| 06/12/2025 · 99 | 25/10/2025 · 01 | 25/10/2025 · 90 |
| 03/12/2025 · 41 | 18/10/2025 · 14 | 18/10/2025 · 79 |
| 29/11/2025 · 01 | 11/10/2025 · 04 | 11/10/2025 · 74 |
| 26/11/2025 · 64 | 04/10/2025 · 66 | 04/10/2025 · 16 |
| 22/11/2025 · 13 | 27/09/2025 · 81 | 27/09/2025 · 01 |
| 19/11/2025 · 57 | 20/09/2025 · 82 | 20/09/2025 · 96 |
| 15/11/2025 · 97 | 13/09/2025 · 35 | 13/09/2025 · 51 |
| 12/11/2025 · 24 | 06/09/2025 · 69 | 06/09/2025 · 00 |
| 08/11/2025 · 21 | 30/08/2025 · 44 | 30/08/2025 · 36 |
| 25/10/2025 · 16 | 23/08/2025 · 34 | 23/08/2025 · 81 |
| 22/10/2025 · 70 | 16/08/2025 · 62 | 16/08/2025 · 61 |
| 18/10/2025 · 53 | 09/08/2025 · 28 | 09/08/2025 · 39 |
| 15/10/2025 · 42 | 02/08/2025 · 40 | 02/08/2025 · 32 |
| 11/10/2025 · 74 | 26/07/2025 · 81 | 26/07/2025 · 30 |
| 08/10/2025 · 87 | 19/07/2025 · 53 | 19/07/2025 · 09 |
| 04/10/2025 · 99 | 12/07/2025 · 74 | 12/07/2025 · 36 |
| 01/10/2025 · 06 | 05/07/2025 · 95 | 05/07/2025 · 63 |
| 27/09/2025 · 86 | 28/06/2025 · 44 | 28/06/2025 · 28 |
| 24/09/2025 · 34 | 21/06/2025 · 43 | 21/06/2025 · 59 |
| 20/09/2025 · 70 | 14/06/2025 · 80 | 14/06/2025 · 03 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 10/01/2026 · 17h15 · Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.