| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
49
|
60
|
| G.7 |
908
|
674
|
828
|
| G.6 |
7910
8998
3137
|
2728
0843
1778
|
1179
5423
4397
|
| G.5 |
1238
|
7713
|
9284
|
| G.4 |
57395
34092
38436
37033
95762
17193
54342
|
59174
27679
59329
41437
62057
46481
44839
|
13450
01478
56028
51792
83707
94303
69891
|
| G.3 |
23496
41802
|
31649
14663
|
41467
62463
|
| G.2 |
08092
|
11338
|
29628
|
| G.1 |
87093
|
88523
|
90792
|
| G.ĐB |
950417
|
868014
|
715054
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 07/03/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38, 36, 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 95, 92, 93, 96, 92, 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 28, 29, 23 |
| 3 | 37, 39, 38 |
| 4 | 49, 43, 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 78, 74, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 23, 28, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 60, 67, 63 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 92, 91, 92 |
Nhận xét Bình Định 07/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 7 / 8
- Số kép (1 cặp)
- 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 9 (7) / 2, 5, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 1, 4, 9 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 950417; cặp cuối 17 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 29/02/2024: 10, 33, 95, 98.
Trong 30 kỳ trước: cặp 17 có 7 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 07/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 4 / 5
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 0, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (5) / 0, 2, 5, 6 (0)
Dãy đặc biệt 868014 kết thúc bằng 14: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 29/02/2024, có 2 cặp lặp lại: 23, 63.
Cặp 14: 4 lượt trong 4/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 07/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 9 (4) / 1, 3, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (4) / 5, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 715054; cặp cuối 54 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 29/02/2024: 54, 60, 91.
Trong 30 kỳ trước: cặp 54 có 5 lượt / 4 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 07/03/2024
Quảng Bình ngày 07/03/2024 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 15 cặp loto khác nhau. Có 10 lượt kết thúc bằng số chẵn và 8 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 6 lượt, còn từ 50 đến 99 có 12 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Về đầu loto, Bình Định ngày 07/03/2024 nổi bật ở đầu 9, cùng mức 7 lượt; phía ít nhất là đầu 2, 5, 7 với 0 lượt. Tổng cộng 7 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 02 và lớn nhất 98 cách nhau 96 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Quảng Trị ngày 07/03/2024 ghi nhận 6 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 2, 5, 6 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 9 với 5 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 8 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 10 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 07/03/2024 với kỳ 29/02/2024 của chính đài này: 4 cặp cùng có mặt (10, 33, 95, 98); 12 cặp của 07/03/2024 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 12 cặp kỳ 29/02/2024 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 16 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 07/03/2024 của Quảng Bình, dãy 715054 kết thúc bằng 54. Tổng các chữ số của cả dãy là 22; phần chẵn có 2 chữ số, phần lẻ 4. Riêng đầu 5 cộng đuôi 4 bằng 9, tương ứng tổng loto 9. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 29/02/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 07/03/2024. Khi đó 13 đuôi chẵn và 5 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 07/03/2024 gặp lại 4 cặp của mốc này: 10, 33, 95, 98; 12 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
07/03/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 07/03/2024 · 17 | 07/03/2024 · 14 | 07/03/2024 · 54 |
| 29/02/2024 · 20 | 29/02/2024 · 48 | 29/02/2024 · 54 |
| 22/02/2024 · 93 | 22/02/2024 · 46 | 22/02/2024 · 67 |
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
| 24/08/2023 · 53 | 24/08/2023 · 87 | 24/08/2023 · 08 |
| 17/08/2023 · 23 | 17/08/2023 · 87 | 17/08/2023 · 86 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 07/03/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.