| Giải | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
72
|
43
|
38
|
70
|
| G.7 |
900
|
840
|
788
|
459
|
| G.6 |
9362
7250
4754
|
8164
5527
7490
|
3197
3300
1616
|
5867
8476
5981
|
| G.5 |
4425
|
0778
|
8481
|
4201
|
| G.4 |
85294
49527
56337
33647
38398
51617
24544
|
22884
12428
56732
15067
09028
03311
20069
|
55577
87529
79513
55899
74568
56515
20176
|
24847
06898
20751
01728
42145
78320
67381
|
| G.3 |
61769
37125
|
46684
28521
|
93728
62448
|
72372
32910
|
| G.2 |
83226
|
80755
|
55484
|
48387
|
| G.1 |
25869
|
68623
|
05024
|
84773
|
| G.ĐB |
688416
|
110001
|
792338
|
595981
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/10/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 25, 27, 25, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 62, 69, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 28, 28, 21, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 67, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 13, 15 |
| 2 | 29, 28, 24 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | 88, 81, 84 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 76, 72, 73 |
| 8 | 81, 81, 87, 81 |
| 9 | 98 |
Nhận xét TP.HCM 11/10/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 6 / 7
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 1, 3 (0)
Dãy đặc biệt 688416 kết thúc bằng 16: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
So với kỳ 06/10/2025, có 6 cặp lặp lại: 16, 17, 26, 62, 94, 98.
Cặp 16: 7 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Long An 11/10/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 1 / 1
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 0, 1, 3, 5, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 4, 8 (3) / 6 (0)
Giải đặc biệt 110001, hai số cuối 01, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 04/10/2025, có 3 cặp lặp lại: 40, 55, 78.
Cặp 01: 3 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bình Phước 11/10/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 8 / 1
- Số kép (4 cặp)
- 00 × 1 77 × 1 88 × 1 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 2, 8 (3) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (6) / 2 (0)
Dãy đặc biệt 792338 kết thúc bằng 38: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 04/10/2025: 29, 68.
Trong 30 kỳ trước: cặp 38 có 6 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Hậu Giang 11/10/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 1 / 9
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7, 8 (4) / 3 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 4 (0)
Dãy đặc biệt 595981 kết thúc bằng 81: nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 04/10/2025, có 2 cặp lặp lại: 28, 70.
Cặp 81: 3 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 11/10/2025
Tại Hậu Giang ngày 11/10/2025, 16 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 6 lượt dưới 50, 12 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 7 và 11 lượt. Kết quả Hậu Giang.
Về đầu loto, TP.HCM ngày 11/10/2025 nổi bật ở đầu 2, cùng mức 4 lượt; phía ít nhất là đầu 8 với 0 lượt. Tổng cộng 9 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 00 và lớn nhất 98 cách nhau 98 đơn vị. Phân bố đầu TP.HCM.
Đuôi 1, 4, 8 của Long An ngày 11/10/2025 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 6 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 13 và 5 lượt loto. Phân bố đuôi Long An.
Hậu Giang ngày 11/10/2025 giữ lại 2 cặp từ kỳ 04/10/2025: 28, 70. Có 14 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 11/10/2025, còn 12 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 04/10/2025 gồm 14 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Hậu Giang.
Long An ngày 11/10/2025 ghi giải đặc biệt là 110001. Cộng toàn bộ chữ số được 3, với 3 chữ số lẻ xen cùng 3 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 01: đầu 0, đuôi 1; phép cộng hai chữ số bằng 1 và cho tổng loto 1. Thống kê giải Long An.
Bình Phước kỳ 04/10/2025 là mốc Thứ 7 hoàn chỉnh gần nhất trước 11/10/2025. Khi đó 4 đuôi chẵn và 14 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 11/10/2025 gặp lại 2 cặp của mốc này: 29, 68; 15 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 7 Bình Phước.
11/10/2025 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| TP.HCM (30 kỳ) | Long An (30 kỳ) | Bình Phước (30 kỳ) | Hậu Giang (30 kỳ) |
|---|---|---|---|
| 11/10/2025 · 16 | 11/10/2025 · 01 | 11/10/2025 · 38 | 11/10/2025 · 81 |
| 06/10/2025 · 12 | 04/10/2025 · 35 | 04/10/2025 · 91 | 04/10/2025 · 68 |
| 04/10/2025 · 38 | 27/09/2025 · 95 | 27/09/2025 · 06 | 27/09/2025 · 13 |
| 29/09/2025 · 76 | 20/09/2025 · 62 | 20/09/2025 · 42 | 20/09/2025 · 38 |
| 27/09/2025 · 04 | 13/09/2025 · 98 | 13/09/2025 · 52 | 13/09/2025 · 58 |
| 22/09/2025 · 54 | 06/09/2025 · 84 | 06/09/2025 · 26 | 06/09/2025 · 60 |
| 20/09/2025 · 88 | 30/08/2025 · 23 | 30/08/2025 · 11 | 30/08/2025 · 89 |
| 15/09/2025 · 99 | 23/08/2025 · 54 | 23/08/2025 · 95 | 23/08/2025 · 06 |
| 13/09/2025 · 36 | 16/08/2025 · 16 | 16/08/2025 · 72 | 16/08/2025 · 03 |
| 08/09/2025 · 98 | 09/08/2025 · 77 | 09/08/2025 · 69 | 09/08/2025 · 16 |
| 06/09/2025 · 72 | 02/08/2025 · 00 | 02/08/2025 · 89 | 02/08/2025 · 24 |
| 01/09/2025 · 72 | 26/07/2025 · 17 | 26/07/2025 · 83 | 26/07/2025 · 55 |
| 30/08/2025 · 48 | 19/07/2025 · 94 | 19/07/2025 · 75 | 19/07/2025 · 22 |
| 25/08/2025 · 27 | 12/07/2025 · 40 | 12/07/2025 · 49 | 12/07/2025 · 10 |
| 23/08/2025 · 33 | 05/07/2025 · 99 | 05/07/2025 · 67 | 05/07/2025 · 12 |
| 18/08/2025 · 64 | 28/06/2025 · 38 | 28/06/2025 · 12 | 28/06/2025 · 36 |
| 16/08/2025 · 31 | 21/06/2025 · 96 | 21/06/2025 · 05 | 21/06/2025 · 69 |
| 11/08/2025 · 99 | 14/06/2025 · 71 | 14/06/2025 · 42 | 14/06/2025 · 67 |
| 09/08/2025 · 49 | 07/06/2025 · 18 | 07/06/2025 · 58 | 07/06/2025 · 90 |
| 04/08/2025 · 81 | 31/05/2025 · 15 | 31/05/2025 · 12 | 31/05/2025 · 09 |
| 02/08/2025 · 38 | 24/05/2025 · 58 | 24/05/2025 · 43 | 24/05/2025 · 27 |
| 28/07/2025 · 34 | 17/05/2025 · 73 | 17/05/2025 · 74 | 17/05/2025 · 51 |
| 26/07/2025 · 53 | 10/05/2025 · 81 | 10/05/2025 · 15 | 10/05/2025 · 35 |
| 21/07/2025 · 94 | 03/05/2025 · 32 | 03/05/2025 · 83 | 03/05/2025 · 38 |
| 19/07/2025 · 53 | 26/04/2025 · 93 | 26/04/2025 · 38 | 26/04/2025 · 18 |
| 14/07/2025 · 72 | 19/04/2025 · 19 | 19/04/2025 · 32 | 19/04/2025 · 76 |
| 12/07/2025 · 42 | 12/04/2025 · 44 | 12/04/2025 · 12 | 12/04/2025 · 14 |
| 07/07/2025 · 72 | 05/04/2025 · 87 | 05/04/2025 · 35 | 05/04/2025 · 43 |
| 05/07/2025 · 38 | 29/03/2025 · 42 | 29/03/2025 · 22 | 29/03/2025 · 97 |
| 30/06/2025 · 26 | 22/03/2025 · 67 | 22/03/2025 · 32 | 22/03/2025 · 35 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 11/10/2025 · 16h15 · TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.