Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/10/2023
- 4
- 6
- 5
- 0
Nhận xét 12/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/10/2023: 4650, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 0185 ngày 11/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/09/2023–11/10/2023).
Dãy ngày 12/10/2023 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 6 đạt tổng 10, nhóm còn lại 5, 0 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 15; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/10/2023: 4: 15 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 12 kỳ; 5: 10 lượt trong 9 kỳ; 0: 10 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/09/2023 và kết thúc 11/10/2023. Kết quả 11/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/10/2023: 4 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/10/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/09/2023 đến 11/10/2023. Mốc 12/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/10/2023 đạt 15: 13 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (13/09/2023), đỉnh là 32 (21/09/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/10/2023 có kết quả 5305, tổng 13, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 12/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.