Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/09/2023
- 3
- 3
- 5
- 0
Nhận xét 12/09/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/09/2023: 3350, gồm 4 chữ số.
Tổng 11; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/09/2023 có 6452; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/08/2023 đến 11/09/2023.
Dãy ngày 12/09/2023 trải từ 0 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 3 đạt tổng 6, nhóm còn lại 5, 0 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 11; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 13/08/2023 đến 11/09/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 12/09/2023, số lần xuất hiện trước đó là 3: 5 lượt trong 5 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 0: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 11/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/09/2023: 3 gặp gần nhất ngày 09/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/08/2023 đến 11/09/2023. Mốc 13/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/09/2023 đạt 11: 2 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (30/08/2023, 15/08/2023), đỉnh là 30 (18/08/2023). Có 4 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2616 ngày 05/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/09/2023 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 15 và tổng mới 11 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2616 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4569 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0596 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9491 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4661 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2352 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9866 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.