Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 05/10/2023
- 5
- 3
- 0
- 5
Nhận xét 05/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 05/10/2023: 5305, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 4327 ngày 04/10/2023: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/09/2023–04/10/2023).
Ở kết quả 05/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 3, cộng được 8; nửa sau 0, 5 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 13 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/10/2023: 5: 9 lượt trong 9 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 0: 10 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/09/2023 và kết thúc 04/10/2023. Kết quả 04/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/10/2023: 5 gặp gần nhất ngày 03/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 01/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/09/2023 đến 04/10/2023. Mốc 05/09/2023.
Tổng 13 của ngày 05/10/2023 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 13/09/2023; cao nhất 32 ở 21/09/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/09/2023 có kết quả 2424, tổng 12, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 05/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 05/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.