Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/10/2023
- 0
- 1
- 8
- 5
Nhận xét 11/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/10/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 0185; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/10/2023 có 3451; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/09/2023–10/10/2023).
Dãy ngày 11/10/2023 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 1 đạt tổng 1, nhóm còn lại 8, 5 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 14; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 11/09/2023–10/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/10/2023 là 0: 9 lượt trong 9 kỳ; 1: 10 lượt trong 8 kỳ; 8: 6 lượt trong 5 kỳ; 5: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 10/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/10/2023: 0 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/09/2023 đến 10/10/2023. Mốc 11/09/2023.
Tổng 14 của ngày 11/10/2023 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 13/09/2023; cao nhất 32 ở 21/09/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4327 có 2 chữ số chẵn và tổng 16. Tổng 14 của ngày 11/10/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.