Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/10/2023
- 4
- 4
- 0
- 2
Nhận xét 13/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/10/2023: 4402, gồm 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 10, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 4650 ngày 12/10/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/09/2023–12/10/2023).
Ở kết quả 13/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 4, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 4, cộng được 8; nửa sau 0, 2 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 10 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 13/09/2023 đến 12/10/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 0: 10 lượt trong 10 kỳ; 2: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 12/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/09/2023 tới 12/10/2023. Mốc 13/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–32: mức 7 ghi ngày 13/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 10 ngày 13/10/2023 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4926 ngày 06/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/10/2023 có 2 giá trị chung: 4, 2. Tổng cũ 21 và tổng mới 10 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 06/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.