Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/02/2023
- 3
- 3
- 9
- 0
Nhận xét 12/02/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/02/2023: 3390, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
So với 9345 ngày 11/02/2023: 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/01/2023 đến 11/02/2023.
Ở kết quả 12/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 3, cộng được 6; nửa sau 9, 0 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/02/2023: 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 9: 10 lượt trong 10 kỳ; 0: 7 lượt trong 7 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 09/01/2023 và kết thúc 11/02/2023. Kết quả 11/02/2023.
Trước kết quả 12/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 11/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/01/2023 đến 11/02/2023. Mốc 09/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–29: mức 10 ghi ngày 27/01/2023, còn 29 ghi ngày 25/01/2023. Đặt tổng 15 ngày 12/02/2023 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/02/2023 có kết quả 8623, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.