Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/02/2023
- 9
- 3
- 4
- 5
Nhận xét 11/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 9345; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/02/2023 có 8683; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/01/2023 đến 10/02/2023.
Ở kết quả 11/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 3, cộng được 12; nửa sau 4, 5 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/02/2023: 9: 9 lượt trong 9 kỳ; 3: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 12 lượt trong 12 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/01/2023 và kết thúc 10/02/2023. Kết quả 10/02/2023.
Trước kết quả 11/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 08/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/02/2023, vắng 7 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/01/2023 đến 10/02/2023. Mốc 08/01/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/02/2023 đạt 21: 18 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (27/01/2023), đỉnh là 29 (25/01/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9613 ngày 04/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/02/2023 có 2 giá trị chung: 9, 3. Tổng cũ 19 và tổng mới 21 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 04/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.