Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/01/2023
- 3
- 6
- 7
- 0
Nhận xét 09/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 09/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3670; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 5283 ngày 08/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2022–08/01/2023).
Với kỳ 09/01/2023, tổng 16 được chia thành 9 ở phần đầu (3, 6) và 7 ở phần sau (7, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/01/2023: 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 10 lượt trong 9 kỳ; 7: 10 lượt trong 10 kỳ; 0: 12 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/12/2022 và kết thúc 08/01/2023. Kết quả 08/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/01/2023, vắng 7 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/12/2022 tới 08/01/2023. Mốc 10/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/01/2023 đạt 16: 9 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (03/01/2023), đỉnh là 30 (26/12/2022). Có 11 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5550 ngày 02/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/01/2023 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 15 và tổng mới 16 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 02/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9407 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.