Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 05/02/2023
- 8
- 6
- 2
- 3
Nhận xét 05/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 05/02/2023: 8623, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9613 ngày 04/02/2023: 2 vị trí trùng — 2, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/01/2023 đến 04/02/2023.
Với kỳ 05/02/2023, tổng 19 được chia thành 14 ở phần đầu (8, 6) và 5 ở phần sau (2, 3). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/02/2023: 8: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 11 lượt trong 10 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 3: 19 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/01/2023 và kết thúc 04/02/2023. Kết quả 04/02/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/02/2023: 8 gặp gần nhất ngày 03/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/01/2023 đến 04/02/2023. Mốc 02/01/2023.
Tổng 19 của ngày 05/02/2023 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 13 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 03/01/2023; cao nhất 29 ở 25/01/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/01/2023 có kết quả 6585, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 05/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 05/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.