Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/02/2023
- 9
- 6
- 9
- 6
Nhận xét 13/02/2023
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/02/2023: 9696, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 30, gồm 2 giá trị phân biệt.
So với 3390 ngày 12/02/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/01/2023 đến 12/02/2023.
Dãy ngày 13/02/2023 trải từ 6 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 6 đạt tổng 15, nhóm còn lại 9, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/02/2023: 9: 11 lượt trong 11 kỳ; 6: 15 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/01/2023 và kết thúc 12/02/2023. Kết quả 12/02/2023.
Trước kết quả 13/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/01/2023 đến 12/02/2023. Mốc 10/01/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/02/2023 đạt 30: 30 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (27/01/2023), đỉnh là 29 (25/01/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 06/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9265 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 30 của ngày 13/02/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 2 giá trị (9, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 06/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.