Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/11/2023

Nhận xét 30/11/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 30/11/2023: 8 – 91 – 509, gồm 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 0 – 14 – 251 ngày 29/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/10/2023 đến 29/11/2023.

Ở kết quả 30/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 9, 1, cộng được 18; nửa sau 5, 0, 9 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 31/10/2023–29/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/11/2023 là 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 12 lượt trong 12 kỳ; 1: 26 lượt trong 19 kỳ; 5: 21 lượt trong 18 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 29/11/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 28/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/10/2023 tới 29/11/2023. Mốc 31/10/2023.

Tổng 32 của ngày 30/11/2023 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 29/11/2023, 03/11/2023; cao nhất 40 ở 22/11/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 1 – 68 – 519 ngày 23/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/11/2023 có 4 giá trị chung: 8, 9, 1, 5. Tổng cũ 30 và tổng mới 32 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 4, 6. Xem kỳ 23/11/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/11/2023 · 18h04

30 kỳ đến 30/11/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 30/11/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 91 509
Điện toán 1*2*30 14 251
Điện toán 1*2*39 21 813
Điện toán 1*2*39 30 576
Điện toán 1*2*35 20 594
Điện toán 1*2*34 73 517
Điện toán 1*2*33 33 160
Điện toán 1*2*31 68 519
Điện toán 1*2*38 58 973
Điện toán 1*2*38 64 733
Điện toán 1*2*35 84 713
Điện toán 1*2*35 36 553
Điện toán 1*2*31 71 129
Điện toán 1*2*34 53 160
Điện toán 1*2*32 11 718
Điện toán 1*2*38 34 306
Điện toán 1*2*32 17 009
Điện toán 1*2*38 03 382
Điện toán 1*2*33 86 786
Điện toán 1*2*36 63 621
Điện toán 1*2*35 31 906
Điện toán 1*2*34 52 143
Điện toán 1*2*38 46 153
Điện toán 1*2*33 58 773
Điện toán 1*2*35 17 729
Điện toán 1*2*30 17 476
Điện toán 1*2*35 10 660
Điện toán 1*2*34 50 103
Điện toán 1*2*39 43 636
Điện toán 1*2*36 57 906

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan