Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 31/10/2023
- 0
- 91
- 754
Nhận xét 31/10/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 31/10/2023: 0 – 91 – 754, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 30/10/2023 có 6 – 27 – 080; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/10/2023 đến 30/10/2023.
Với kỳ 31/10/2023, tổng 26 được chia thành 10 ở phần đầu (0, 9, 1) và 16 ở phần sau (7, 5, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 01/10/2023 đến 30/10/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 31/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 0: 26 lượt trong 16 kỳ; 9: 24 lượt trong 19 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 7: 16 lượt trong 15 kỳ; 5: 15 lượt trong 11 kỳ; 4: 21 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 30/10/2023.
Trước kết quả 31/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 30/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 29/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 26/10/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 25/10/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/10/2023 đến 30/10/2023. Mốc 01/10/2023.
Tổng 26 của ngày 31/10/2023 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 23/10/2023, 21/10/2023; cao nhất 47 ở 29/10/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/10/2023 có kết quả 0 – 03 – 788, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 31/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 4. Xem kỳ 24/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 31/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 31/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.