Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2023
- 9
- 91
- 243
Nhận xét 30/04/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/04/2023: 9 – 91 – 243, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 29/04/2023 có 0 – 14 – 492; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/03/2023–29/04/2023).
Ở kết quả 30/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 9, 1, cộng được 19; nửa sau 2, 4, 3 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/03/2023 đến 29/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 30/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 24 lượt trong 15 kỳ; 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 2: 20 lượt trong 17 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 29/04/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/04/2023: 9 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 31/03/2023 đến 29/04/2023. Mốc 31/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 28 ngày 30/04/2023 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/04/2023 có kết quả 0 – 96 – 405, tổng 24, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 30/04/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 23/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 30/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.