Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2023

Nhận xét 23/04/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2023: 0 – 96 – 405, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 22/04/2023 có 4 – 88 – 226; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/03/2023–22/04/2023).

Ở kết quả 23/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 9, 6, cộng được 15; nửa sau 4, 0, 5 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 24/03/2023 đến 22/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 0: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 23 lượt trong 14 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 22/04/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/04/2023: 0 gặp gần nhất ngày 13/04/2023, vắng 9 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/03/2023 đến 22/04/2023. Mốc 24/03/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 23/04/2023 đạt 24: 9 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 2 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 86 – 427 ngày 16/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/04/2023 có 3 giá trị chung: 6, 4, 5. Tổng cũ 32 và tổng mới 24 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 3, 4. Xem kỳ 16/04/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 23/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 96 405
Điện toán 1*2*34 88 226
Điện toán 1*2*31 23 726
Điện toán 1*2*36 56 772
Điện toán 1*2*33 98 939
Điện toán 1*2*39 67 968
Điện toán 1*2*35 33 987
Điện toán 1*2*35 86 427
Điện toán 1*2*36 75 866
Điện toán 1*2*37 19 543
Điện toán 1*2*30 02 162
Điện toán 1*2*39 12 057
Điện toán 1*2*39 29 777
Điện toán 1*2*32 75 744
Điện toán 1*2*35 74 364
Điện toán 1*2*39 85 900
Điện toán 1*2*36 55 347
Điện toán 1*2*30 72 091
Điện toán 1*2*36 69 997
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan