Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/05/2023
- 0
- 07
- 709
Nhận xét 01/05/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/05/2023: 0 – 07 – 709, gồm 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 30/04/2023 có 9 – 91 – 243; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/04/2023 đến 30/04/2023.
Ở kết quả 01/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 0, 7, cộng được 7; nửa sau 7, 0, 9 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/05/2023: 0: 15 lượt trong 11 kỳ; 7: 23 lượt trong 17 kỳ; 9: 26 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 01/04/2023 và kết thúc 30/04/2023. Kết quả 30/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/05/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/04/2023, vắng 9 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 01/04/2023 tới 30/04/2023. Mốc 01/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 23 ngày 01/05/2023 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/04/2023 có kết quả 5 – 06 – 962, tổng 28, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 01/05/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 24/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.