Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/04/2023
- 0
- 14
- 492
Nhận xét 29/04/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 29/04/2023: 0 – 14 – 492, gồm 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 55 – 839 ngày 28/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/03/2023 đến 28/04/2023.
Với kỳ 29/04/2023, tổng 20 được chia thành 5 ở phần đầu (0, 1, 4) và 15 ở phần sau (4, 9, 2). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 29/04/2023: 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 9 lượt trong 8 kỳ; 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 9: 24 lượt trong 15 kỳ; 2: 19 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 30/03/2023 và kết thúc 28/04/2023. Kết quả 28/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 29/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 27/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 26/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 30/03/2023 tới 28/04/2023. Mốc 30/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 29/04/2023 đạt 20: 2 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 6 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 22/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 88 – 226 có 6 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 20 của ngày 29/04/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 2 giá trị (4, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 22/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 29/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.