Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2023
- 9
- 55
- 839
Nhận xét 28/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/04/2023: 9 – 55 – 839, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 39, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8 – 20 – 838 ngày 27/04/2023: 2 vị trí trùng — 4, 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/03/2023–27/04/2023).
Dãy ngày 28/04/2023 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 5, 5 đạt tổng 19, nhóm còn lại 8, 3, 9 đạt 20. Cộng cả hai nhóm được 39; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 28/04/2023: 9: 23 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 16 kỳ; 8: 13 lượt trong 10 kỳ; 3: 16 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/03/2023 và kết thúc 27/04/2023. Kết quả 27/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 28/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 25/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 26/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 27/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/03/2023 tới 27/04/2023. Mốc 29/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 39 ngày 28/04/2023 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 21/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 23 – 726 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 39 của ngày 28/04/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 18. Phần giao có 1 giá trị (3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 21/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.