Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/04/2023

Nhận xét 22/04/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 22/04/2023: 4 – 88 – 226, gồm 6 chữ số.

Tổng 30; chẵn 6, lẻ 0; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 21/04/2023 có 1 – 23 – 726; 2 vị trí trùng — 5, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/03/2023 đến 21/04/2023.

Dãy ngày 22/04/2023 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 8, 8 đạt tổng 20, nhóm còn lại 2, 2, 6 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 30; có 6 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/04/2023: 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 8: 9 lượt trong 8 kỳ; 2: 18 lượt trong 16 kỳ; 6: 19 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/03/2023 và kết thúc 21/04/2023. Kết quả 21/04/2023.

Trước kết quả 22/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 16/04/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/03/2023 đến 21/04/2023. Mốc 23/03/2023.

Tổng 30 của ngày 22/04/2023 cao hơn 16 kỳ, thấp hơn 13 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 13/04/2023; cao nhất 46 ở 05/04/2023. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/04/2023 có kết quả 6 – 75 – 866, tổng 38, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 22/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 15/04/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 22/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 22/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 88 226
Điện toán 1*2*31 23 726
Điện toán 1*2*36 56 772
Điện toán 1*2*33 98 939
Điện toán 1*2*39 67 968
Điện toán 1*2*35 33 987
Điện toán 1*2*35 86 427
Điện toán 1*2*36 75 866
Điện toán 1*2*37 19 543
Điện toán 1*2*30 02 162
Điện toán 1*2*39 12 057
Điện toán 1*2*39 29 777
Điện toán 1*2*32 75 744
Điện toán 1*2*35 74 364
Điện toán 1*2*39 85 900
Điện toán 1*2*36 55 347
Điện toán 1*2*30 72 091
Điện toán 1*2*36 69 997
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan