Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/03/2023

Nhận xét 30/03/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 30/03/2023: 3 – 49 – 303, gồm 6 chữ số.

Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 29/03/2023 có 9 – 15 – 210; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/02/2023 đến 29/03/2023.

Dãy ngày 30/03/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 4, 9 đạt tổng 16, nhóm còn lại 3, 0, 3 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 28/02/2023–29/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 30/03/2023 là 3: 19 lượt trong 16 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 0: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 29/03/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 30/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 25/03/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 28/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 28/02/2023 tới 29/03/2023. Mốc 28/02/2023.

Tổng 22 của ngày 30/03/2023 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 25/03/2023; cao nhất 38 ở 19/03/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 98 – 511 ngày 23/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/03/2023 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 29 và tổng mới 22 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 30/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 30/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan