Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 27/04/2023
- 8
- 20
- 838
Nhận xét 27/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 27/04/2023: 8 – 20 – 838, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 8 – 21 – 560 ngày 26/04/2023: 2 vị trí trùng — 1, 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/03/2023 đến 26/04/2023.
Ở kết quả 27/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 2, 0, cộng được 10; nửa sau 8, 3, 8 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 27/04/2023: 8: 10 lượt trong 9 kỳ; 2: 20 lượt trong 17 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 3: 15 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 28/03/2023 và kết thúc 26/04/2023. Kết quả 26/04/2023.
Trước kết quả 27/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 26/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 26/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 26/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/04/2023, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 28/03/2023 đến 26/04/2023. Mốc 28/03/2023.
Tổng 29 của ngày 27/04/2023 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 13 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 13/04/2023; cao nhất 46 ở 05/04/2023. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 56 – 772 ngày 20/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 27/04/2023 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 33 và tổng mới 29 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 20/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 27/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 27/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.