Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/04/2023
- 8
- 21
- 560
Nhận xét 26/04/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 26/04/2023: 8 – 21 – 560, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 0 – 89 – 414 ngày 25/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/03/2023–25/04/2023).
Ở kết quả 26/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 2, 1, cộng được 11; nửa sau 5, 6, 0 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 27/03/2023 đến 25/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 26/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 9 lượt trong 8 kỳ; 2: 19 lượt trong 16 kỳ; 1: 12 lượt trong 9 kỳ; 5: 19 lượt trong 17 kỳ; 6: 21 lượt trong 15 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 25/04/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 26/04/2023: 8 gặp gần nhất ngày 25/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 24/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 25/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 24/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 25/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 27/03/2023 đến 25/04/2023. Mốc 27/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 26/04/2023 đạt 22: 5 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 19/04/2023 có kết quả 3 – 98 – 939, tổng 41, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 26/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 19. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 19/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.