Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/04/2023
- 6
- 56
- 772
Nhận xét 20/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 20/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 56 – 772; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 3 – 98 – 939 ngày 19/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/03/2023–19/04/2023).
Ở kết quả 20/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 5, 6, cộng được 17; nửa sau 7, 7, 2 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/03/2023–19/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/04/2023 là 6: 19 lượt trong 13 kỳ; 5: 25 lượt trong 19 kỳ; 7: 25 lượt trong 19 kỳ; 2: 15 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 18/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/03/2023 tới 19/04/2023. Mốc 21/03/2023.
Tổng 33 của ngày 20/04/2023 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 8 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 13/04/2023; cao nhất 46 ở 05/04/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/04/2023 có kết quả 0 – 02 – 162, tổng 11, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 20/04/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 22. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 13/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 20/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.