Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/02/2023
- 4
- 65
- 891
Nhận xét 23/02/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/02/2023: 4 – 65 – 891, gồm 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.
So với 1 – 99 – 683 ngày 22/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/01/2023–22/02/2023).
Với kỳ 23/02/2023, tổng 33 được chia thành 15 ở phần đầu (4, 6, 5) và 18 ở phần sau (8, 9, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/02/2023: 4: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 22 lượt trong 19 kỳ; 5: 22 lượt trong 14 kỳ; 8: 26 lượt trong 19 kỳ; 9: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 14 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/01/2023 và kết thúc 22/02/2023. Kết quả 22/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 20/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 22/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 22/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/01/2023 tới 22/02/2023. Mốc 20/01/2023.
Tổng 33 của ngày 23/02/2023 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 07/02/2023; cao nhất 37 ở 21/02/2023, 11/02/2023, 27/01/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 94 – 527 có 3 chữ số chẵn và tổng 35. Tổng 33 của ngày 23/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 4 giá trị (4, 5, 8, 9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/02/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 872 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 41 947 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 782 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 898 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 25 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 36 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 81 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 123 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.