Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/02/2023

Nhận xét 16/02/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 16/02/2023: 8 – 94 – 527, gồm 6 chữ số.

Tổng 35; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.

So với 9 – 32 – 296 ngày 15/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/01/2023 đến 15/02/2023.

Dãy ngày 16/02/2023 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 9, 4 đạt tổng 21, nhóm còn lại 5, 2, 7 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 35; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/01/2023–15/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/02/2023 là 8: 24 lượt trong 17 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 4: 10 lượt trong 8 kỳ; 5: 28 lượt trong 15 kỳ; 2: 21 lượt trong 13 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/02/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 14/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/02/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/01/2023 tới 15/02/2023. Mốc 13/01/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 07/02/2023, còn 42 ghi ngày 19/01/2023. Đặt tổng 35 ngày 16/02/2023 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 0 – 21 – 867 ngày 09/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/02/2023 có 3 giá trị chung: 8, 2, 7. Tổng cũ 24 và tổng mới 35 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 09/02/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/02/2023 · 18h04

30 kỳ đến 16/02/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 16/02/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867
Điện toán 1*2*32 27 782
Điện toán 1*2*31 00 726
Điện toán 1*2*36 00 898
Điện toán 1*2*39 05 256
Điện toán 1*2*38 25 086
Điện toán 1*2*38 72 229
Điện toán 1*2*39 26 825
Điện toán 1*2*38 64 909
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan