Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/02/2023
- 8
- 20
- 224
Nhận xét 24/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 24/02/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 20 – 224; tổng cộng 6 chữ số.
Có 6 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4 – 65 – 891 ngày 23/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 25/01/2023 đến 23/02/2023.
Dãy ngày 24/02/2023 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 2, 0 đạt tổng 10, nhóm còn lại 2, 2, 4 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 18; có 6 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 25/01/2023–23/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 24/02/2023 là 8: 27 lượt trong 20 kỳ; 2: 23 lượt trong 16 kỳ; 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 23/02/2023.
Trước kết quả 24/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 23/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 19/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 25/01/2023 đến 23/02/2023. Mốc 25/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–37: mức 16 ghi ngày 07/02/2023, còn 37 ghi ngày 21/02/2023, 11/02/2023, 27/01/2023. Đặt tổng 18 ngày 24/02/2023 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 6 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 17/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 57 – 728 có 2 chữ số chẵn và tổng 34. Tổng 18 của ngày 24/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 16. Phần giao có 2 giá trị (8, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 5. Xem kỳ 17/02/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 24/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 872 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 41 947 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 782 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 898 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 25 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 36 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 81 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 952 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.