Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2023
- 5
- 65
- 511
Nhận xét 20/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/01/2023: 5 – 65 – 511, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 19/01/2023 có 9 – 85 – 758; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/12/2022–19/01/2023).
Ở kết quả 20/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 6, 5, cộng được 16; nửa sau 5, 1, 1 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/12/2022–19/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/01/2023 là 5: 27 lượt trong 18 kỳ; 6: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 17 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 19/01/2023.
Trước kết quả 20/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 19/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 16/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/12/2022 đến 19/01/2023. Mốc 21/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–42: mức 12 ghi ngày 06/01/2023, còn 42 ghi ngày 19/01/2023. Đặt tổng 23 ngày 20/01/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 13/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 90 – 895 có 2 chữ số chẵn và tổng 36. Tổng 23 của ngày 20/01/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 13. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 13/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 59 205 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 03 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 58 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 105 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 187 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 405 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.