Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2023
- 8
- 58
- 973
Nhận xét 22/11/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/11/2023: 8 – 58 – 973, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 40, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 8 – 64 – 733 ngày 21/11/2023: 2 vị trí trùng — 1, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/10/2023–21/11/2023).
Dãy ngày 22/11/2023 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 5, 8 đạt tổng 21, nhóm còn lại 9, 7, 3 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 40; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/11/2023: 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 5: 15 lượt trong 13 kỳ; 9: 14 lượt trong 11 kỳ; 7: 20 lượt trong 17 kỳ; 3: 25 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/10/2023 và kết thúc 21/11/2023. Kết quả 21/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/10/2023 tới 21/11/2023. Mốc 23/10/2023.
Tổng 40 của ngày 22/11/2023 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 03/11/2023; cao nhất 47 ở 29/10/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 34 – 306 ngày 15/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/11/2023 có 2 giá trị chung: 8, 3. Tổng cũ 24 và tổng mới 40 chênh nhau 16; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 15/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 22/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.