Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2023
- 2
- 00
- 723
Nhận xét 23/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/10/2023: 2 – 00 – 723, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/10/2023 có 7 – 24 – 755; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/09/2023–22/10/2023).
Dãy ngày 23/10/2023 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 0, 0 đạt tổng 2, nhóm còn lại 7, 2, 3 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 14; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/09/2023–22/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/10/2023 là 2: 10 lượt trong 8 kỳ; 0: 19 lượt trong 13 kỳ; 7: 18 lượt trong 15 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 22/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 21/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/09/2023 tới 22/10/2023. Mốc 23/09/2023.
Tổng 14 của ngày 23/10/2023 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 29 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 14 thuộc ngày 21/10/2023; cao nhất 39 ở 07/10/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 15 – 675 có 2 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 14 của ngày 23/10/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 18. Phần giao có 1 giá trị (7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.