Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/10/2023
- 7
- 24
- 755
Nhận xét 22/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 22/10/2023: 7 – 24 – 755, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 21/10/2023 có 4 – 00 – 316; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/09/2023 đến 21/10/2023.
Ở kết quả 22/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 2, 4, cộng được 13; nửa sau 7, 5, 5 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 22/09/2023 đến 21/10/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 22/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 7: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 9 lượt trong 7 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ; 5: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 21/10/2023.
Trước kết quả 22/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 20/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/10/2023, vắng 10 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 21/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 22/09/2023 đến 21/10/2023. Mốc 22/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/10/2023 đạt 30: 17 tổng cũ thấp hơn, 11 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (21/10/2023), đỉnh là 39 (07/10/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/10/2023 có kết quả 0 – 80 – 449, tổng 25, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 22/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 22/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.