Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 21/10/2023

Nhận xét 21/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 21/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 00 – 316; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 14; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

So với 8 – 40 – 794 ngày 20/10/2023: 1 vị trí trùng — 3.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/09/2023 đến 20/10/2023.

Ở kết quả 21/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 0, 0, cộng được 4; nửa sau 3, 1, 6 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 21/09/2023–20/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/10/2023 là 4: 21 lượt trong 16 kỳ; 0: 19 lượt trong 13 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 20 lượt trong 16 kỳ; 6: 24 lượt trong 21 kỳ. Kết quả 20/10/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 20/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 17/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/09/2023 tới 20/10/2023. Mốc 21/09/2023.

Tổng 14 của ngày 21/10/2023 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 14/10/2023; cao nhất 39 ở 07/10/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 9 – 01 – 051 ngày 14/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 21/10/2023 có 2 giá trị chung: 0, 1. Tổng cũ 16 và tổng mới 14 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 14/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 21/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 21/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 21/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 00 316
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan