Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/09/2023
- 0
- 06
- 377
Nhận xét 22/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 22/09/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 06 – 377; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 94 – 194 ngày 21/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/08/2023–21/09/2023).
Dãy ngày 22/09/2023 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0, 6 đạt tổng 6, nhóm còn lại 3, 7, 7 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 23; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/08/2023–21/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/09/2023 là 0: 18 lượt trong 13 kỳ; 6: 22 lượt trong 17 kỳ; 3: 20 lượt trong 14 kỳ; 7: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 21/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/09/2023: 0 gặp gần nhất ngày 18/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 21/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/09/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 17/09/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/08/2023 đến 21/09/2023. Mốc 23/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–45: mức 13 ghi ngày 10/09/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 23 ngày 22/09/2023 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 19 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/09/2023 có kết quả 0 – 93 – 555, tổng 27, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 22/09/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 15/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 22/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.