Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 15/10/2023
- 0
- 80
- 449
Nhận xét 15/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 15/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 80 – 449; tổng cộng 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 01 – 051 ngày 14/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/09/2023 đến 14/10/2023.
Với kỳ 15/10/2023, tổng 25 được chia thành 8 ở phần đầu (0, 8, 0) và 17 ở phần sau (4, 4, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/10/2023: 0: 19 lượt trong 12 kỳ; 8: 13 lượt trong 10 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 24 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/09/2023 và kết thúc 14/10/2023. Kết quả 14/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 15/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 14/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/09/2023 tới 14/10/2023. Mốc 15/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 15/10/2023 đạt 25: 10 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (14/10/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 30 – 364 ngày 08/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/10/2023 có 2 giá trị chung: 0, 4. Tổng cũ 17 và tổng mới 25 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 08/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 15/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 15/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.