Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2024
- 8
- 22
- 083
Nhận xét 22/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 22/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 22 – 083; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 7 – 27 – 503 ngày 21/01/2024: 2 vị trí trùng — 2, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/12/2023 đến 21/01/2024.
Ở kết quả 22/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 2, 2, cộng được 12; nửa sau 0, 8, 3 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/01/2024: 8: 19 lượt trong 15 kỳ; 2: 13 lượt trong 12 kỳ; 0: 17 lượt trong 13 kỳ; 3: 23 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/12/2023 và kết thúc 21/01/2024. Kết quả 21/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/01/2024: 8 gặp gần nhất ngày 20/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/12/2023 đến 21/01/2024. Mốc 23/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/01/2024 đạt 23: 9 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 40 (13/01/2024, 09/01/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 15/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 71 – 725 có 2 chữ số chẵn và tổng 26. Tổng 23 của ngày 22/01/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 15/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.