Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/12/2023
- 5
- 00
- 179
Nhận xét 23/12/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 23/12/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 00 – 179; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 22, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 5 – 42 – 044 ngày 22/12/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/11/2023 đến 22/12/2023.
Dãy ngày 23/12/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 0, 0 đạt tổng 5, nhóm còn lại 1, 7, 9 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/11/2023–22/12/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/12/2023 là 5: 22 lượt trong 17 kỳ; 0: 25 lượt trong 20 kỳ; 1: 20 lượt trong 17 kỳ; 7: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 22/12/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/12/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 22/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 22/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 20/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/11/2023 tới 22/12/2023. Mốc 23/11/2023.
Tổng 22 của ngày 23/12/2023 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 29/11/2023; cao nhất 37 ở 14/12/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/12/2023 có kết quả 4 – 38 – 804, tổng 27, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 23/12/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 23/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.