Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2024

Nhận xét 23/01/2024

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 23/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 60 – 685; tổng cộng 6 chữ số.

Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 8 – 22 – 083 ngày 22/01/2024: 1 vị trí trùng — 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2023–22/01/2024).

Ở kết quả 23/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 6, 0, cộng được 6; nửa sau 6, 8, 5 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 24/12/2023–22/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/01/2024 là 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 5: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 22/01/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 22/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/12/2023 tới 22/01/2024. Mốc 24/12/2023.

Tổng 25 của ngày 23/01/2024 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 04/01/2024; cao nhất 40 ở 13/01/2024, 09/01/2024. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/01/2024 có kết quả 9 – 85 – 501, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 23/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 8, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/01/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/01/2024 · 18h04

30 kỳ đến 23/01/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 23/01/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 60 685
Điện toán 1*2*38 22 083
Điện toán 1*2*37 27 503
Điện toán 1*2*31 98 594
Điện toán 1*2*31 91 604
Điện toán 1*2*36 21 415
Điện toán 1*2*37 49 337
Điện toán 1*2*39 85 501
Điện toán 1*2*34 71 725
Điện toán 1*2*37 46 460
Điện toán 1*2*36 87 487
Điện toán 1*2*32 35 423
Điện toán 1*2*32 53 143
Điện toán 1*2*38 67 712
Điện toán 1*2*39 46 768
Điện toán 1*2*38 01 815
Điện toán 1*2*35 35 823
Điện toán 1*2*36 76 547
Điện toán 1*2*36 92 361
Điện toán 1*2*30 01 800
Điện toán 1*2*30 48 574
Điện toán 1*2*38 43 584
Điện toán 1*2*39 27 831
Điện toán 1*2*38 83 231
Điện toán 1*2*36 33 051
Điện toán 1*2*32 13 056
Điện toán 1*2*33 50 317
Điện toán 1*2*31 63 087
Điện toán 1*2*32 60 977
Điện toán 1*2*33 49 843

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan