Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 22/01/2019
- 8
- 74
- 741
Nhận xét 22/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 22/01/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 74 – 741; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6 – 29 – 150 ngày 21/01/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2018–21/01/2019).
Ở kết quả 22/01/2019, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 7, 4, cộng được 19; nửa sau 7, 4, 1 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/12/2018–21/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 22/01/2019 là 8: 15 lượt trong 8 kỳ; 7: 15 lượt trong 10 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 21/01/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/01/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 18/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 20/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/12/2018 tới 21/01/2019. Mốc 23/12/2018.
Tổng 31 của ngày 22/01/2019 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 07/01/2019; cao nhất 46 ở 10/01/2019. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 13 – 809 ngày 15/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/01/2019 có 2 giá trị chung: 8, 1. Tổng cũ 26 và tổng mới 31 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 15/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 22/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 32 102 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 02 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 43 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 950 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 292 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 451 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 52 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 11 824 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.