Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/12/2018
- 1
- 14
- 359
Nhận xét 23/12/2018
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/12/2018: 1 – 14 – 359, gồm 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 1, lẻ 5; 5 giá trị khác nhau.
So với 4 – 16 – 851 ngày 22/12/2018: 2 vị trí trùng — 2, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/11/2018 đến 22/12/2018.
Với kỳ 23/12/2018, tổng 23 được chia thành 6 ở phần đầu (1, 1, 4) và 17 ở phần sau (3, 5, 9). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/11/2018–22/12/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/12/2018 là 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 4: 21 lượt trong 18 kỳ; 3: 23 lượt trong 15 kỳ; 5: 12 lượt trong 12 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 22/12/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/12/2018: 1 gặp gần nhất ngày 22/12/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/12/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 19/12/2018, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 22/12/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/12/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/11/2018 đến 22/12/2018. Mốc 23/11/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–41: mức 13 ghi ngày 30/11/2018, còn 41 ghi ngày 29/11/2018. Đặt tổng 23 ngày 23/12/2018 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/12/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 21 – 764 có 3 chữ số chẵn và tổng 27. Tổng 23 của ngày 23/12/2018 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (1, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/12/2018.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/12/2018 · 18h04
30 kỳ đến 23/12/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 14 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 16 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 299 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 76 178 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 16 750 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 21 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 27 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 664 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 154 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 89 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 745 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 23 261 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 631 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 12 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 38 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 630 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.