Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/10/2023

Nhận xét 20/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 20/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 40 – 794; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 1 – 18 – 965 ngày 19/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/09/2023–19/10/2023).

Ở kết quả 20/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 4, 0, cộng được 12; nửa sau 7, 9, 4 có tổng 20. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/10/2023: 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 19 lượt trong 15 kỳ; 0: 18 lượt trong 12 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 23 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/09/2023 và kết thúc 19/10/2023. Kết quả 19/10/2023.

Trước kết quả 20/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 16/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/09/2023 đến 19/10/2023. Mốc 20/09/2023.

Tổng 32 của ngày 20/10/2023 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 14/10/2023; cao nhất 39 ở 07/10/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/10/2023 có kết quả 4 – 87 – 961, tổng 35, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 20/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 8, 4, 7, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 20/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 20/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732
Điện toán 1*2*39 55 005
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan