Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/10/2023
- 9
- 01
- 051
Nhận xét 14/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 14/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 01 – 051; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 16; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 87 – 961 ngày 13/10/2023: 1 vị trí trùng — 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/09/2023–13/10/2023).
Dãy ngày 14/10/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 0, 1 đạt tổng 10, nhóm còn lại 0, 5, 1 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 16; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/10/2023: 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 0: 18 lượt trong 12 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 18 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/09/2023 và kết thúc 13/10/2023. Kết quả 13/10/2023.
Trước kết quả 14/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/09/2023 đến 13/10/2023. Mốc 14/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–45: mức 17 ghi ngày 08/10/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 16 ngày 14/10/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 07/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 98 – 394 có 3 chữ số chẵn và tổng 39. Tổng 16 của ngày 14/10/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 23. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 07/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.