Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 20/11/2022
- 0
- 76
- 182
Nhận xét 20/11/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 20/11/2022: 0 – 76 – 182, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/11/2022 có 5 – 86 – 610; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/10/2022–19/11/2022).
Ở kết quả 20/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 7, 6, cộng được 13; nửa sau 1, 8, 2 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 21/10/2022–19/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/11/2022 là 0: 21 lượt trong 17 kỳ; 7: 13 lượt trong 10 kỳ; 6: 23 lượt trong 20 kỳ; 1: 15 lượt trong 15 kỳ; 8: 20 lượt trong 16 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 16/11/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/10/2022 tới 19/11/2022. Mốc 21/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–43: mức 16 ghi ngày 16/11/2022, 29/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 24 ngày 20/11/2022 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 13/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 68 – 919 có 2 chữ số chẵn và tổng 38. Tổng 24 của ngày 20/11/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 14. Phần giao có 3 giá trị (6, 1, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 20/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 20/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 76 182 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 610 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 74 036 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 583 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 65 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 59 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 56 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.